Thép phi 10 là gì? Đặc điểm, trọng lượng và các loại phổ biến

Thép phi 10

Thép phi 10 là loại thép xây dựng được sử dụng rộng rãi trong các hạng mục như móng, cột, dầm và sàn bê tông cốt thép nhờ khả năng chịu lực tốt và độ bền cao. Hãy cùng Sắt Thép Lộc Thiên cập nhật bảng giá thép phi 10 mới nhất, đồng thời tìm hiểu đặc điểm, trọng lượng, quy cách và những ứng dụng thực tế của sản phẩm trong xây dựng hiện nay.

Bảng giá thép phi 10 mới nhất 10/2026

Giá thép phi 10 hiện nay dao động từ 14.400 – 16.500 đồng/kg, tùy thuộc vào thương hiệu, số lượng đặt mua và khu vực giao hàng. Khách hàng có thể tham khảo mức giá của các thương hiệu phổ biến trên thị trường để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.

  • Đơn giá thép phi 10 Hòa Phát: 14.600đ – 15.600đ/kg
  • Đơn giá thép phi 10 Miền Nam: 14.500đ – 15.500đ/kg
  • Đơn giá thép phi 10 Việt Nhật: 15.600đ – 16.500đ/kg
  • Đơn giá thép phi 10 Pomina: 14.400đ – 15.400đ/kg

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Giá thép có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng và chính sách của từng nhà máy.

Bí quyết chọn mua thép phi 10 chính hãng với giá tốt

Thép phi 10 là vật liệu quan trọng trong các hạng mục chịu lực như dầm, cột và sàn bê tông cốt thép. Vì vậy, khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng cần lưu ý một số kinh nghiệm sau để đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí:

  • Chọn đúng chủng loại thép: Xác định rõ nhu cầu sử dụng giữa thép thanh vằn (thép cây) dùng cho kết cấu chịu lực và thép tròn trơn dùng làm đai, buộc thép theo yêu cầu thiết kế.
  • Ưu tiên nhà cung cấp uy tín: Nên mua sắt phi 10 từ các đại lý phân phối chính thức của các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Việt Nhật, Miền Nam, Pomina… để đảm bảo chất lượng và quy cách tiêu chuẩn.
  • So sánh giá trước khi đặt hàng: Tham khảo báo giá từ nhiều đơn vị cung cấp giúp khách hàng dễ dàng đánh giá mặt bằng giá thị trường và lựa chọn mức giá phù hợp.
  • Thống nhất rõ điều kiện mua bán: Kiểm tra kỹ các thông tin về phương thức tính khối lượng, chi phí vận chuyển, thời gian giao hàng và các chính sách liên quan trước khi ký hợp đồng.
  • Kiểm tra hàng hóa khi nhận: Đối chiếu nhãn hiệu, logo dập nổi trên thân thép, quy cách đóng gói và số lượng thực tế để đảm bảo nhận đúng sản phẩm đã đặt mua.
Bí quyết chọn mua thép phi 10 chính hãng với giá tốt
Bí quyết chọn mua thép phi 10 chính hãng với giá tốt

Áp dụng những lưu ý trên sẽ giúp khách hàng lựa chọn được sắt phi 10 chính hãng, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và phù hợp với ngân sách của công trình.

Thép phi 10 là gì?

Thép phi 10 (ký hiệu Ø10) là loại thép xây dựng có đường kính danh nghĩa 10 mm, được sản xuất dưới dạng thép thanh vằn hoặc thép tròn trơn theo các tiêu chuẩn chất lượng trong ngành xây dựng. Đây là một trong những quy cách thép được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và dễ gia công trong quá trình thi công.

Với kích thước phù hợp và tính ứng dụng linh hoạt, sản phẩm thường được sử dụng để gia cường kết cấu bê tông cốt thép trong các hạng mục như móng nhà, dầm, cột, sàn bê tông, đà kiềng và ô văng. Ngoài ra, sản phẩm còn được dùng để đan lưới thép, làm thép đai hoặc thép cấu tạo, góp phần nâng cao khả năng chịu tải và độ bền cho công trình. 

Các loại thép phi 10 phổ biến hiện nay

Thép phi 10 trên thị trường hiện nay được chia thành hai loại kết cấu chính dựa trên hình dáng và mục đích sử dụng:

Thép phi 10 tròn trơn

Thép phi 10 tròn trơn có bề mặt nhẵn, không gân, sở hữu độ dẻo cao và khả năng uốn nắn linh hoạt. Nhờ đặc tính dễ gia công, cắt gọt và tạo hình, loại thép này thường được sử dụng trong ngành cơ khí chế tạo, sản xuất chi tiết máy, bu lông, ốc vít hoặc làm thép đai cho cột, dầm nhằm cố định và liên kết hệ khung cốt thép trong công trình.

Thép phi 10 thanh vằn

Thép phi 10 thanh vằn được thiết kế với các đường gân nổi trên bề mặt, giúp tăng khả năng bám dính giữa thép và bê tông, từ đó nâng cao độ ổn định và khả năng chịu lực của kết cấu. Với cường độ chịu kéo và chịu nén cao, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các hạng mục yêu cầu khả năng chịu tải lớn như móng nhà, cột, dầm, sàn bê tông cốt thép, nhà cao tầng, cầu đường và nhà xưởng công nghiệp.

Đặc điểm chính của thép phi 10

Thép phi 10 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhờ sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật phù hợp với các kết cấu bê tông cốt thép, giúp nâng cao độ bền và khả năng chịu lực của công trình.

  • Kích thước tiêu chuẩn: Thép có đường kính danh nghĩa 10mm, được sản xuất dưới dạng thanh vằn dài tiêu chuẩn 11,7 m hoặc dạng cuộn tròn trơn tùy theo nhu cầu sử dụng.
  • Khả năng chịu lực tốt: Với cường độ chịu kéo và chịu nén cao, sắt phi 10 giúp gia tăng độ ổn định cho kết cấu, hạn chế tình trạng nứt gãy hoặc biến dạng khi công trình chịu tải trọng lớn.
  • Độ dẻo cao, dễ gia công: Vật liệu có khả năng uốn cong, cắt và tạo hình thuận tiện, đáp ứng tốt các yêu cầu thi công như làm đai cột, dầm, lưới thép hoặc các chi tiết kết cấu khác.
  • Liên kết hiệu quả với bê tông: Đối với thép thanh vằn, hệ thống gân nổi trên bề mặt giúp tăng độ bám dính với bê tông, góp phần nâng cao khả năng chịu lực và tuổi thọ công trình.
Đặc điểm chính của thép phi 10
Đặc điểm chính của thép phi 10

1 m thép phi 10 nặng bao nhiêu kg?

Việc xác định trọng lượng thép giúp quá trình tính toán vật tư và dự toán công trình trở nên nhanh chóng, chính xác hơn.

Trọng lượng thép được tính theo công thức:

Trọng lượng (kg) = [7850 x 3,14 x Chiều dài (m) x [Đường kính (m)]²] / 4

Trong đó:

  • 7850 kg/m³: Khối lượng riêng của thép.
  • 3,14: Hằng số Pi.
  • Chiều dài (m): Chiều dài thanh thép cần tính.
  • Đường kính (m): Đường kính danh nghĩa của thanh thép.

Để tính trọng lượng 1m thép phi 10, thay L = 1m và d = 0,01m vào công thức trên:

Trọng lượng = [7850 x 3,14 x 1 x (0,01)²] / 4 = 0,6162kg ≈ 0,617kg.

Vậy 1m thép phi 10 nặng khoảng 0,617 kg.

Với 1kg thép phi 10 dài bao nhiêu mét?

Từ trọng lượng tiêu chuẩn 0,617kg/m, chiều dài tương ứng của 1kg thép phi 10 được tính như sau:

Chiều dài = 1 / 0,617 = 1,62m

Như vậy, 1 kg thép phi 10 tương đương khoảng 1,62m chiều dài. Việc nắm rõ thông số này giúp quá trình tính toán khối lượng, vận chuyển và nghiệm thu vật tư trở nên nhanh chóng, chính xác hơn.

Trên đây là những thông tin chi tiết về giá thép phi 10, đặc điểm, phân loại, trọng lượng và ứng dụng thực tế của sản phẩm trong xây dựng. Hy vọng bài viết sẽ giúp quý khách dễ dàng lựa chọn loại thép phù hợp với nhu cầu thi công và dự toán chi phí hiệu quả. Để nhận báo giá thép xây dựng mới nhất cùng chính sách ưu đãi hấp dẫn, quý khách vui lòng liên hệ Sắt Thép Lộc Thiên để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.

THÔNG TIN LIÊN HỆ SẮT THÉP LỘC THIÊN

Tìm hiểu thêm

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *