Nếu quý khách hàng đang tìm hiểu về ống thép đúc SCH40 như độ dày tiêu chuẩn, khả năng chịu áp lực, quy cách và ứng dụng thực tế, bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp. Từ khái niệm SCH40, bảng tra trọng lượng đến công thức tính khối lượng và địa chỉ cung cấp uy tín đều được tổng hợp chi tiết, dễ hiểu và thực tế.
SCH là gì? Ống thép đúc SCH40 là gì?
SCH (Schedule) là ký hiệu dùng để phân cấp độ dày thành ống theo tiêu chuẩn Hoa Kỳ như ANSI/ASME B36.10M. Chỉ số SCH càng lớn thì thành ống càng dày, khả năng chịu áp lực và chịu nhiệt càng cao.
Trong đó, ống thép đúc SCH40 là loại ống thép không mối hàn được sản xuất bằng phương pháp đúc ép từ phôi thép nung nóng, có độ dày thành ống đạt cấp Schedule 40. Đây là quy cách phổ biến nhất hiện nay vì cân bằng tốt giữa khả năng chịu áp lực, độ bền cơ học và chi phí vật liệu.
Nhờ kết cấu liền mạch không có đường hàn kết hợp với độ dày tiêu chuẩn SCH40, sản phẩm có khả năng chịu áp suất cao, chống va đập tốt và hạn chế nguy cơ rò rỉ trong quá trình vận hành. Độ dày thực tế của ống SCH40 sẽ thay đổi tùy theo đường kính danh nghĩa (NPS/DN). Ví dụ:
- Ống đúc DN15 SCH40 có độ dày 2.77mm
- Ống đúc DN20 SCH40 có độ dày 2.87mm
- Ống đúc DN25 SCH40 có độ dày 3.38mm
- Ống đúc kích thước lớn DN100 đến DN600 tiêu chuẩn SCH40 có độ dày khoảng 6.02mm – 17.4mm
Với độ bền ổn định và khả năng làm việc trong môi trường áp lực cao, ống đúc SCH40 được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống dẫn dầu khí, hóa chất, lò hơi, đường ống công nghiệp và hệ thống phòng cháy chữa cháy.
Xem tiếp: Giá ống thép đúc cập nhập mới nhất hôm nay 16/10/2026
Các loại ống thép đúc SCH40 phổ biến & ứng dụng thực tế
Hiện nay, ống thép đúc SCH40 được chia thành hai loại phổ biến gồm ống đúc SCH40 đen và ống đúc SCH40 mạ kẽm. Mỗi loại có đặc tính và ứng dụng phù hợp với từng môi trường sử dụng khác nhau.
- Ống SCH40 đen: Đây là loại ống giữ nguyên bề mặt thép sau quá trình ép đùn nóng, có màu đen hoặc xanh đen đặc trưng. Sản phẩm không có lớp phủ chống oxy hóa nên dễ bị gỉ sét khi sử dụng trong môi trường ẩm ướt lâu ngày. Nhờ khả năng chịu áp lực và chịu nhiệt tốt cùng giá thành hợp lý, sản phẩm thường được sử dụng trong hệ thống dẫn dầu khí, lò hơi, Chiller và các đường ống công nghiệp áp suất cao.

- Ống SCH40 mạ kẽm: Là loại ống đen sau khi hoàn thiện sẽ được phủ lớp kẽm nhúng nóng giúp tăng khả năng chống ăn mòn và hạn chế gỉ sét hiệu quả trong môi trường ngoài trời hoặc ẩm thấp. Sản phẩm thường được ứng dụng trong hệ thống PCCC, cấp thoát nước áp lực cao, công trình ven biển và các hệ thống đường ống ngoài trời. Do có thêm lớp mạ bảo vệ nên giá thành sẽ cao hơn so với ống đúc SCH40 đen.

Bảng tra thép ống đúc SCH40 đầy đủ nhất 10/2026
Bảng tra ống thép đúc SCH40 giúp người dùng dễ dàng xác định quy cách, đường kính ngoài, độ dày thành ống và trọng lượng lý thuyết của từng loại ống. Thông qua các thông số này, việc tính toán khối lượng vật tư, dự toán chi phí và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho hệ thống đường ống áp lực cao sẽ trở nên chính xác và hiệu quả hơn.
Bảng tra quy cách và trọng lượng ống thép đúc SCH40
Dưới đây là bảng thông số tiêu chuẩn của các quy cách ống thép đúc SCH40 phổ biến theo tiêu chuẩn ASME/ANSI B36.10M:

Công thức tính trọng lượng ống đúc SCH40
Trong trường hợp không có sẵn bảng tra quy cách, bạn có thể áp dụng công thức dưới đây để tính nhanh trọng lượng lý thuyết của ống đúc SCH40 dựa trên đường kính ngoài và độ dày thành ống:
P = (OD − t) x t x 0.02466 x L
Trong đó:
- P: Trọng lượng ống (kg)
- OD: Đường kính ngoài của ống (mm)
- t: Độ dày thành ống tiêu chuẩn SCH40 (mm)
- L: Chiều dài cây ống (m), phổ biến là 6m
- 0.02466: Hệ số quy đổi tiêu chuẩn dựa trên khối lượng riêng của thép.
Lưu ý: Công thức trên được tính theo lý thuyết hình học mặt cắt tròn. Trọng lượng thực tế của ống đúc có thể chênh lệch nhẹ, thường trong khoảng ±5%, tùy theo dung sai sản xuất của từng nhà máy.
Ví dụ tính trọng lượng thép ống đúc SCH40
Ví dụ với ống thép đúc tiêu chuẩn SCH40 quy cách DN50 (2″) có các thông số:
- OD = 60.3 mm
- t = 3.91 mm
- L = 6 m
Áp dụng công thức:
P = (60.3 − 3.91) x 3.91 x 0.02466 x 6
Kết quả thu được:
- P ≈ 32.62 kg/cây 6m
- Tương đương khoảng 5.44 kg/m
Kết quả này phù hợp với thông số trong bảng tra tiêu chuẩn SCH40, giúp người dùng dễ dàng kiểm tra và đối chiếu khi tính toán khối lượng vật tư cho công trình.
Địa chỉ mua ống thép đúc SCH40 uy tín, chất lượng ở đâu?
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp ống thép đúc tiêu chuẩn SCH40 chất lượng cao, giá cả minh bạch cùng dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp, thì Sắt Thép Lộc Thiên là lựa chọn đáng tin cậy dành cho bạn. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật tư thép công nghiệp, chúng tôi hiện là đối tác cung cấp cho nhiều công trình dân dụng, cơ khí và công nghiệp trên toàn quốc.
Vì sao nên chọn Sắt Thép Lộc Thiên?
- Cung cấp ống thép đúc tiêu chuẩn SCH40 nhập khẩu chính hãng, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A106 Grade B, ASTM A53, API 5L.
- Nhận cắt quy cách, gia công, tiện ren và sơn phủ chống gỉ theo đúng yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
- Hệ thống xe tải đa tải trọng hỗ trợ giao hàng nhanh chóng, an toàn và đúng tiến độ trên toàn quốc.
- Báo giá trực tiếp từ đại lý, cạnh tranh, không qua trung gian; hỗ trợ chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn.
- Sản phẩm đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CQ), chứng nhận xuất xứ (CO) và hóa đơn VAT hợp pháp.
- Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, hỗ trợ tư vấn quy cách, tính toán khối lượng và báo giá chính xác 24/7.
Trên đây là những thông tin tổng quan về ống thép đúc SCH40, từ khái niệm, đặc điểm kỹ thuật, phân loại đến bảng tra quy cách và công thức tính trọng lượng tiêu chuẩn. Hy vọng bài viết sẽ giúp quý khách dễ dàng lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Nếu cần báo giá mới nhất hoặc tư vấn chi tiết về quy cách ống thép đúc SCH40, quý khách vui lòng liên hệ Sắt Thép Lộc Thiên để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.
THÔNG TIN LIÊN HỆ SẮT THÉP LỘC THIÊN
- Địa chỉ: Số 1001, tổ 22, KP1, P Long Hưng, TP Biên Hòa, Đồng Nai.
- Fanpage: www.facebook.com/sattheplocthien
- Email: sattheplocthien@sattheplocthien.com
- Hotline: 0858 676 679
- Website: sattheplocthien.com

